nhạc trưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ huy, điều khiển một dàn nhạc: "nhạc trưởng" là người lãnh đạo nghệ thuật và điều phối mọi hoạt động biểu diễn của một dàn nhạc, thông qua các cử chỉ, động tác chỉ huy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhạc trưởng đang chỉ huy dàn nhạc giao hưởng.
- Vị nhạc trưởng nổi tiếng đã dẫn dắt buổi hòa nhạc rất thành công.
- Anh ấy mơ ước trở thành một nhạc trưởng tài ba.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đội ngũ nhạc trưởng": Cụm từ dùng để chỉ tập thể những người chỉ huy âm nhạc, thường trong các nhà hát lớn hoặc các dàn nhạc chuyên nghiệp.
- Đội ngũ nhạc trưởng của nhà hát rất được kính trọng.
"Tài năng của một nhạc trưởng": Nhấn mạnh đến khả năng, sự nhạy bén và kiến thức âm nhạc sâu rộng cần có ở người chỉ huy.
- Tài năng của một nhạc trưởng không chỉ ở kỹ thuật chỉ huy mà còn ở khả năng truyền cảm hứng.
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ huy dàn nhạc: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng nghĩa với "nhạc trưởng".
- Người điều khiển dàn nhạc: Cách diễn đạt khác về chức năng của nhạc trưởng.
Từ đồng nghĩa
- Chỉ huy: Người lãnh đạo, điều khiển một tập thể (dùng chung, trong âm nhạc thì là "chỉ huy dàn nhạc").
- Người điều phối: Người sắp xếp, phối hợp để các bộ phận hoạt động nhịp nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "nhạc trưởng")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nhạc trưởng")
- Người điều khiển một dàn nhạc.